台ĐÀI
Đơn vị đếm máy móc, đài phong…
- Kun
- —
- On
- ダイ、タイ
- Số nét
- 5
Cách nhớ: 4 (厶) Mồm (口) nói như cái Đài (台)
Thứ tự nét
Từ có chữ 台 (4)
二台
NHỊ ĐÀIHai chiếc (xe, máy)
何台
HÀ ĐÀIMấy chiếc (xe, máy)
台所
ĐÀI SỞNhà bếp
台風
ĐÀI PHONGBão
Đơn vị đếm máy móc, đài phong…
Cách nhớ: 4 (厶) Mồm (口) nói như cái Đài (台)
二台
NHỊ ĐÀIHai chiếc (xe, máy)
何台
HÀ ĐÀIMấy chiếc (xe, máy)
台所
ĐÀI SỞNhà bếp
台風
ĐÀI PHONGBão