Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

口KHẨU

Miệng

Kun
くち、ぐち
On
コウ
Số nét
3

Cách nhớ: Hình cái miệng

Thứ tự nét

Từ có chữ 口 (7)

  • 口(くち)

    KHẨUMiệng

  • 窓口(まどぐち)

    SONG KHẨUQuầy giao dịch, cửa tiếp nhận

  • 人口(じんこう)

    NHÂN KHẨUDân số

  • 入口(いりぐち)

    NHẬP KHẨUCửa vào

  • 出口(でぐち)

    XUẤT KHẨUCửa ra

  • 東口(ひがしぐち)

    ĐÔNG KHẨUCửa phía đông (ga)

  • 北口(きたぐち)

    BẮC KHẨUCửa phía bắc (ga)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.