口KHẨU
Miệng
- Kun
- くち、ぐち
- On
- コウ
- Số nét
- 3
Cách nhớ: Hình cái miệng
Thứ tự nét
Từ có chữ 口 (7)
口
KHẨUMiệng
窓口
SONG KHẨUQuầy giao dịch, cửa tiếp nhận
人口
NHÂN KHẨUDân số
入口
NHẬP KHẨUCửa vào
出口
XUẤT KHẨUCửa ra
東口
ĐÔNG KHẨUCửa phía đông (ga)
北口
BẮC KHẨUCửa phía bắc (ga)