力LỰC
( sức lực, sức mạnh )
- Kun
- ちから
- On
- リョク
- Số nét
- 2
Cách nhớ: Đại KA (カ) phải có Lực (力)
Thứ tự nét
Từ có chữ 力 (4)
力
LỰCLực, sức mạnh, năng lực
電力
ĐIỆN LỰCĐiện năng, điện lực
学力
HỌC LỰCHọc lực
努力
NỖ LỰCNỗ lực, cố gắng
( sức lực, sức mạnh )
Cách nhớ: Đại KA (カ) phải có Lực (力)
力
LỰCLực, sức mạnh, năng lực
電力
ĐIỆN LỰCĐiện năng, điện lực
学力
HỌC LỰCHọc lực
努力
NỖ LỰCNỗ lực, cố gắng