六LỤC
Sáu
- Kun
- むっ、むい、む
- On
- ロク、ロッ
- Số nét
- 4
Cách nhớ: Đầu (亠) năm Phát (癶) Lộc (六)
Thứ tự nét
Từ có chữ 六 (7)
六つ
LỤCSáu cái
六
LỤCSáu (số 6)
六時
LỤC THỜI6 giờ
六日
LỤC NHẬTNgày mồng 6, 6 ngày
六分
LỤC PHÂN6 phút
六月
LỤC NGUYỆTTháng 6
六人
LỤC NHÂNSáu người
Sáu
Cách nhớ: Đầu (亠) năm Phát (癶) Lộc (六)
六つ
LỤCSáu cái
六
LỤCSáu (số 6)
六時
LỤC THỜI6 giờ
六日
LỤC NHẬTNgày mồng 6, 6 ngày
六分
LỤC PHÂN6 phút
六月
LỤC NGUYỆTTháng 6
六人
LỤC NHÂNSáu người