使SỬ
Sử dụng
- Kun
- つか・う
- On
- シ
- Số nét
- 8
Cách nhớ: 1(一) quan lại trong Lịch Sử (史) Sử Dụng (使) Người (亻) dân
Thứ tự nét
Từ có chữ 使 (3)
使う
SỬSử dụng, dùng
大使館
ĐẠI SỬ QUÁNĐại sứ quán
使用中
SỬ DỤNG TRUNGĐang sử dụng
Sử dụng
Cách nhớ: 1(一) quan lại trong Lịch Sử (史) Sử Dụng (使) Người (亻) dân
使う
SỬSử dụng, dùng
大使館
ĐẠI SỬ QUÁNĐại sứ quán
使用中
SỬ DỤNG TRUNGĐang sử dụng