代ĐẠI
Tiền phí, thời đại, đại diện
- Kun
- か・わり
- On
- ダイ
- Số nét
- 5
Cách nhớ: 亻 NHÂN 弋 DẶC
Thứ tự nét
Từ có chữ 代 (5)
代わりに
ĐẠIThay vì, thay cho
時代
THỜI ĐẠIThời đại, thời kỳ
電話代
ĐIỆN THOẠI ĐẠITiền điện thoại
電気代
ĐIỆN KHÍ ĐẠITiền điện
代金
ĐẠI KIMTiền hàng, giá tiền