Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

五NGŨ

Năm

Kun
いつ
On
ゴ
Số nét
4

Cách nhớ: Tượng hình 5 que diêm

Thứ tự nét

Từ có chữ 五 (8)

  • 五(いつ)つ

    NGŨNăm cái

  • 五(ご)

    NGŨNăm (số 5)

  • 五時(ごじ)

    NGŨ THỜI5 giờ

  • 五日(いつか)

    NGŨ NHẬTNgày mồng 5, 5 ngày

  • 五月(ごがつ)

    NGŨ NGUYỆTTháng 5

  • 五年(ごねん)

    NGŨ NIÊN5 năm

  • 五人(ごにん)

    NGŨ NHÂNNăm người

  • 五歳(ごさい)

    NGŨ TUẾ5 tuổi

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.