Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

乗THỪA

Lên xe

Kun
の・る、の・せる
On
ジョウ
Số nét
9

Cách nhớ: 千 THIÊN 木 MỘC

Thứ tự nét

Từ có chữ 乗 (8)

  • 乗(の)る

    THỪALên (xe, tàu), đi (xe, tàu)

  • 乗車(じょうしゃ)

    THỪA XALên xe, lên tàu

  • 乗(の)り物(もの)

    THỪA VẬTPhương tiện đi lại

  • 乗客(じょうきゃく)

    THỪA KHÁCHHành khách

  • 乗(の)り換(か)える

    THỪA HOÁNChuyển, đổi (tàu, xe)

  • 乗車券(じょうしゃけん)

    THỪA XA KHOÁNVé tàu, vé xe

  • 乗(の)せる

    THỪACho lên xe, chở, đặt lên

  • 乗馬(じょうば)

    THỪA MÃCưỡi ngựa

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.